hỏa diệm sơn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ, cũ:
- Núi lửa: Một ngọn núi có thể phun ra lửa, khói, tro bụi và dung nham nóng chảy từ bên trong lòng đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo truyền thuyết, Tôn Ngộ Không đã bị Phật Tổ Như Lai giam dưới chân núi Hỏa Diệm Sơn. (Theo truyền thuyết, Tôn Ngộ Không đã bị Phật Tổ Như Lai giam dưới chân núi lửa.)
- Hỏa Diệm Sơn là một địa danh nổi tiếng trong tiểu thuyết "Tây Du Ký". (Hỏa Diệm Sơn là một địa danh nổi tiếng trong tiểu thuyết "Tây Du Ký".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, văn chương: "Hỏa diệm sơn" là từ Hán Việt cổ, ngày nay ít dùng trong văn nói hàng ngày mà thường xuất hiện trong văn chương, đặc biệt là khi nhắc đến tác phẩm "Tây Du Ký". Từ hiện đại và phổ biến hơn là "núi lửa".
- Nhân vật này phải vượt qua Hỏa Diệm Sơn để lấy được kinh Phật. (Nhân vật này phải vượt qua núi lửa để lấy được kinh Phật.)
Biến thể và từ gần giống
Núi lửa (dt.): Từ thuần Việt, đồng nghĩa và được sử dụng phổ biến hiện nay.
- Núi lửa ở đảo đó đang hoạt động trở lại. (Ngọn núi lửa ở đảo đó đang hoạt động trở lại.)
Hoả diệm sơn (dt.): Cách viết khác (có dấu hỏi trên chữ 'o'), cùng một nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Núi lửa: Từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến.
Lưu ý
- Nguồn gốc văn hóa: "Hỏa Diệm Sơn" trở nên đặc biệt quen thuộc với người Việt thông qua tác phẩm văn học kinh điển "Tây Du Ký". Do đó, khi nhắc đến từ này, người ta thường liên tưởng ngay đến ngọn núi lửa trong truyện mà nhóm Đường Tăng phải vượt qua.
- hoả diệm sơn dt., cũ Núi lửa.