hỏa diệm sơn

Học thuật
Thân thiện
hỏa diệm sơn

Hỏa diệm sơn phun trào dung nham và khói bụi.

Định nghĩa
  1. Danh từ, :
    • Núi lửa: Một ngọn núi có thể phun ra lửa, khói, tro bụi dung nham nóng chảy từ bên trong lòng đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo truyền thuyết, Tôn Ngộ Không đã bị Phật Tổ Như Lai giam dưới chân núi Hỏa Diệm Sơn. (Theo truyền thuyết, Tôn Ngộ Không đã bị Phật Tổ Như Lai giam dưới chân núi lửa.)
    • Hỏa Diệm Sơn một địa danh nổi tiếng trong tiểu thuyết "Tây Du ". (Hỏa Diệm Sơn một địa danh nổi tiếng trong tiểu thuyết "Tây Du ".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, văn chương: "Hỏa diệm sơn" từ Hán Việt cổ, ngày nay ít dùng trong văn nói hàng ngày thường xuất hiện trong văn chương, đặc biệt khi nhắc đến tác phẩm "Tây Du ". Từ hiện đại phổ biến hơn "núi lửa".
    • Nhân vật này phải vượt qua Hỏa Diệm Sơn để lấy được kinh Phật. (Nhân vật này phải vượt qua núi lửa để lấy được kinh Phật.)
Biến thể từ gần giống
  • Núi lửa (dt.): Từ thuần Việt, đồng nghĩa được sử dụng phổ biến hiện nay.

    • Núi lửađảo đó đang hoạt động trở lại. (Ngọn núi lửađảo đó đang hoạt động trở lại.)
  • Hoả diệm sơn (dt.): Cách viết khác ( dấu hỏi trên chữ 'o'), cùng một nghĩa.

Từ đồng nghĩa
  • Núi lửa: Từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến.
Lưu ý
  • Nguồn gốc văn hóa: "Hỏa Diệm Sơn" trở nên đặc biệt quen thuộc với người Việt thông qua tác phẩm văn học kinh điển "Tây Du ". Do đó, khi nhắc đến từ này, người ta thường liên tưởng ngay đến ngọn núi lửa trong truyện nhóm Đường Tăng phải vượt qua.
hỏa diệm sơn

Hỏa diệm sơn phun trào dung nham và khói bụi.

  1. hoả diệm sơn dt., Núi lửa.